DANH SÁCH ĐẲNG VIÊN TRƯỜNG TH HỒ TÔNG THỐC
| ĐẢNG BỘ XÃ THỌ THÀNH | ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM | |||||||||||||
| CHI BỘ TIỂU HỌC | Thọ Thành, ngày tháng 03 năm 2025 | |||||||||||||
| DANH SÁCH ĐẲNG VIÊN TRƯỜNG TH HỒ TÔNG THỐC | ||||||||||||||
| TT | Số thẻ đảng viên | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Quê quán | Ngày tháng năm | Trình độ chính trị | ||||||||
| Vào Đảng | Chính thức | |||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | ||||||||
| 1 | 1 | 6 | 1 | 2 | 8 | 0 | 9 | 3 | Chu Văn Quán | 05/05/1972 | Xã Hoa Thành | 28/06/1998 | 28/06/1999 | Trung cấp |
| 2 | 1 | 6 | 2 | 1 | 5 | 5 | 9 | 7 | Nguyễn Vũ Bảo | 16/05/1987 | Hợp thành | 17/11/2016 | 17/11/2017 | Sơ cấp |
| 3 | 1 | 6 | 1 | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | Chu Thị Cúc | 01/09/1974 | Xã Hoa Thành | 08/03/2011 | 08/03/2012 | Sơ cấp |
| 4 | 1 | 6 | 1 | 9 | 8 | 5 | 9 | 9 | Nguyễn Thị Hải | 10/08/1981 | xã Liên thành | 20/02/2014 | 20/02/2015 | sơ cấp |
| 5 | Đặng Thị Hằng | 11/11/1975 | xã Viên Thành | |||||||||||
| 6 | 1 | 6 | 1 | 3 | 4 | 5 | 0 | 4 | Đặng Thị Thúy Hằng | 10/11/1976 | Xã Cát Văn,TC | 03/01/2001 | 03/01/2002 | Sơ cấp |
| 7 | 1 | 6 | 1 | 7 | 4 | 2 | 4 | 8 | Võ Thị Hiền | 10/05/1982 | Phú Thành | 01/02/2010 | 01/02/2011 | Sơ cấp |
| 8 | Phan Thị Hoa | 16/06/1975 | ||||||||||||
| 9 | 1 | 6 | 1 | 5 | 1 | 5 | 5 | 5 | Nguyễn Thị Hòa | 26/10/1975 | Xã Nghi Liên | 01/03/2006 | 01/03/2007 | Sơ cấp |
| 10 | 1 | 6 | 1 | 9 | 7 | 0 | 1 | 9 | Phan Thị Hương | 25/08/1980 | Xã Hoa Thành | 20/12/2013 | 20/12/2014 | Sơ cấp |
| 11 | Nguyễn Thị Huyền | 15/10/1976 | ||||||||||||
| 12 | 1 | 6 | 1 | 7 | 7 | 1 | 2 | 0 | Trần Thị Lê | 20/12/1974 | Xã Hợp Thành | 03/09/2010 | 03/09/2011 | Sơ cấp |
| 13 | 1 | 6 | 0 | 9 | 3 | 5 | 1 | 1 | Nguyễn Thị Nga | 02/02/1972 | Xã Hợp Thành | 20/10/2001 | 20/10/2002 | Sơ cấp |
| 14 | 1 | 6 | 2 | 3 | 9 | 8 | 8 | 1 | Phạm Hồng Ngoạn | 03/07/1979 | Hợp Thành | 16/8/2023 | 16/8/2024 | Sơ cấp |
| 15 | 1 | 6 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 | 2 | Phan Thị Ngọc | 26/10/1974 | Thọ Thành | 8/3/2004 | 8/3/2005 | Sơ cấp |
| 16 | 1 | 6 | 0 | 9 | 3 | 5 | 0 | 9 | Hà Thị Nguyệt | 30/12/1973 | Phú Thành | 20/10/2001 | 20/10/2002 | sơ cấp |
| 17 | Lê Thị Oanh | 18/11/1988 | Đức Thành | 9/8/2024 | ||||||||||
| 18 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 3 | 2 | 5 | Nguyễn Thị Sơn | 16/08/1979 | Thọ Thành | 23/8/2008 | 23/8/2009 | Sơ cấp |
| 19 | 1 | 6 | 2 | 2 | 5 | 0 | 9 | 1 | Hoàng Thị Sự | 04/03/1981 | Phú Thành | 30/01/2019 | 30/01/2020 | sơ cấp |
| 20 | 1 | 6 | 0 | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | Vương văn Thể | 21/11/1968 | Hồng Thành | 03/06/1995 | 03/06/1996 | Trung cấp |
| 21 | 1 | 6 | 1 | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | Lê Thị Thường | 15/09/1980 | Mã Thành | 08/03/2011 | 08/03/2012 | Sơ cấp |
| 22 | Nguyễn Thị Hạnh | 27/2/1982 | xã Trung thành | |||||||||||
| 23 | 1 | 6 | 1 | 7 | 4 | 2 | 4 | 7 | Võ Văn Trường | 21/07/1976 | Tân Kì | 01/02/2010 | 01/02/2011 | Sơ cấp |
| 24 | 1 | 6 | 1 | 5 | 1 | 5 | 5 | 6 | Luyện Thị Hải Vân | 09/10/1974 | Đô Thành | 01/03/2006 | 01/03/2007 | Sơ cấp |
| 25 | 1 | 6 | 1 | 7 | 8 | 0 | 1 | 1 | Đào Thị Lan Huơng | 12/3/1978 | Xã Văn Thành | 22/03/2012 | 22/03/2013 | Sơ cấp |
| 26 | 1 | 6 | 1 | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | Dương Thị Thúy | 13/01/1976 | Anh Sơn | 08/03/2011 | 08/03/2012 | Sơ cấp |
| 27 | ||||||||||||||
| Số lượng thẻ đảng viên gửi kèm theo: 26 thẻ. | T/M CHI BỘ | |||||||||||||
| BÍ THƯ | ||||||||||||||
| ( Ký, ghi rõ họ tên) | ||||||||||||||
| Chu Văn Quán | ||||||||||||||
| [H4-1.3-1.8] | 31/03/2025 | BIÊN BẢN SINH HOẠT CHI BỘ |
| [H4-1.3-1.7] | 31/03/2025 | BÁO CÁO SƠ KẾT, TỔNG KẾT CHI BỘ |
| [ H4-1.3-13] | 31/03/2025 | NGHỊ QUYẾT THÁNG 4 NĂM 2025 |
| [ H4-1.3-13] | 04/03/2025 | NGHỊ QUYẾT THÁNG 3 NĂM 2025 |
| [ H4-1.3-13] | 04/02/2025 | NGHỊ QUYẾT THÁNG 2 NĂM 2025 |